恐慌 (きょうこう) — khủng hoảng, hoảng loạn, khủng hoảng tài chính

きょうこう khủng hoảng
Tần suất #9252 2 ký tự 漢語 kango noun

kyoukou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khủng hoảng
  • hoảng loạn
  • khủng hoảng tài chính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.