強烈 (きょうれつ) — mãnh liệt, dữ dội, cường liệt

きょうれつ mãnh liệt
Tần suất #3322 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kyouretsu

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mãnh liệt
  • dữ dội
  • cường liệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.