休憩 (きゅうけい) — nghỉ giải lao, nghỉ ngơi

きゅうけい nghỉ giải lao
Tần suất #2458 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kyuukei

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghỉ giải lao
  • nghỉ ngơi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.