九州 (きゅうしゅう) — Kyushu (vùng), Cửu Châu

きゅうしゅう Kyushu (vùng)
Tần suất #2750 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kyuushuu

Pitch きゅしゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Kyushu (vùng)
  • Cửu Châu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.