惑わす (まどわす) — làm lạc lối, mê hoặc, cám dỗ
惑わす
làm lạc lối
Tần suất #9512
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
madowasu
まどわす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まどわす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 惑わす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm lạc lối
- mê hoặc
- cám dỗ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
惑わす まどわす |
惑わします まどわします |
| Present negative |
惑わさない まどわさない |
惑わしません まどわしません |
| Past |
惑わした まどわした |
惑わしました まどわしました |
| Past negative |
惑わさなかった まどわさなかった |
惑わしませんでした まどわしませんでした |
| Te-form |
惑わして まどわして |
惑わしまして まどわしまして |
| Potential |
惑わせる まどわせる |
惑わせます まどわせます |
| Potential negative |
惑わせない まどわせない |
惑わせません まどわせません |