魔法 (まほう) — ma thuật, phép thuật, ma pháp

ほう ma thuật
Tần suất #2729 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

mahou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ma thuật
  • phép thuật
  • ma pháp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.