任せる (まかせる) — giao phó, phó thác

まかせる giao phó
Tần suất #2343 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb · transitive

makaseru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giao phó
  • phó thác

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.