(にん) — nhiệm vụ, trách nhiệm, nhậm

にん nhiệm vụ
Tần suất #1138 Lớp 5 1 ký tự noun

nin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhiệm vụ
  • trách nhiệm
  • nhậm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.