就任 (しゅうにん) — nhậm chức, tựu nhiệm

しゅうにん nhậm chức
Tần suất #2720 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shuunin

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhậm chức
  • tựu nhiệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.