就任 (しゅうにん) — nhậm chức, tựu nhiệm
就任
nhậm chức
Tần suất #2720
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shuunin
しゅうにん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうにん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 就任
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhậm chức
- tựu nhiệm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
就任する しゅうにんする |
就任します しゅうにんします |
| Present negative |
就任しない しゅうにんしない |
就任しません しゅうにんしません |
| Past |
就任した しゅうにんした |
就任しました しゅうにんしました |
| Past negative |
就任しなかった しゅうにんしなかった |
就任しませんでした しゅうにんしませんでした |
| Te-form |
就任して しゅうにんして |
就任しまして しゅうにんしまして |
| Potential |
就任できる しゅうにんできる |
就任できます しゅうにんできます |
| Potential negative |
就任できない しゅうにんできない |
就任できません しゅうにんできません |