Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

就任 (しゅうにん) — nhậm chức, tựu nhiệm

就しゅう任にん nhậm chức
Tần suất #2720 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shuunin

しゅうにん
Pitch しゅうにん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 就任

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhậm chức
  • tựu nhiệm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

就任する

しゅうにんする

就任します

しゅうにんします

Present negative

就任しない

しゅうにんしない

就任しません

しゅうにんしません

Past

就任した

しゅうにんした

就任しました

しゅうにんしました

Past negative

就任しなかった

しゅうにんしなかった

就任しませんでした

しゅうにんしませんでした

Te-form

就任して

しゅうにんして

就任しまして

しゅうにんしまして

Potential

就任できる

しゅうにんできる

就任できます

しゅうにんできます

Potential negative

就任できない

しゅうにんできない

就任できません

しゅうにんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.