Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

選任 (せんにん) — bổ nhiệm, tuyển nhiệm

選せん任にん bổ nhiệm
Tần suất #4642 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sennin

せんにん
Pitch せんにん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 選任

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bổ nhiệm
  • tuyển nhiệm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

選任する

せんにんする

選任します

せんにんします

Present negative

選任しない

せんにんしない

選任しません

せんにんしません

Past

選任した

せんにんした

選任しました

せんにんしました

Past negative

選任しなかった

せんにんしなかった

選任しませんでした

せんにんしませんでした

Te-form

選任して

せんにんして

選任しまして

せんにんしまして

Potential

選任できる

せんにんできる

選任できます

せんにんできます

Potential negative

選任できない

せんにんできない

選任できません

せんにんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.