選任 (せんにん) — bổ nhiệm, tuyển nhiệm

せんにん bổ nhiệm
Tần suất #4642 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sennin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bổ nhiệm
  • tuyển nhiệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.