学び (まなび) — sự học, học tập

まな sự học
Tần suất #9237 Lớp 1 2 ký tự noun

manabi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự học
  • học tập

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.