Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

命じる (めいじる) — ra lệnh, mệnh lệnh, bổ nhiệm

命めいじる ra lệnh
Tần suất #4482 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

meijiru

めいじる
Pitch めいじる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 命じる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ra lệnh
  • mệnh lệnh
  • bổ nhiệm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

命じる

めいじる

命じます

めいじます

Present negative

命じない

めいじない

命じません

めいじません

Past

命じた

めいじた

命じました

めいじました

Past negative

命じなかった

めいじなかった

命じませんでした

めいじませんでした

Te-form

命じて

めいじて

命じまして

めいじまして

Potential

命じられる

めいじられる

命じられます

めいじられます

Potential negative

命じられない

めいじられない

命じられません

めいじられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.