見え (みえ) — vẻ ngoài, sự phô trương

vẻ ngoài
Tần suất #7224 Lớp 1 2 ký tự noun

mie

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vẻ ngoài
  • sự phô trương

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.