見なす (みなす) — coi như, xem là, cho rằng

なす coi như
Tần suất #5553 Lớp 1 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

minasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • coi như
  • xem là
  • cho rằng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.