(みなと) — cảng, hải cảng

みなと cảng
Tần suất #2321 Lớp 3 1 ký tự noun geography

minato

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảng
  • hải cảng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.