付け (つけ) — hóa đơn, ghi nợ, tài khoản

hóa đơn
Tần suất #2320 Lớp 4 2 ký tự noun

tsuke

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hóa đơn
  • ghi nợ
  • tài khoản

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.