民衆 (みんしゅう) — dân chúng, quần chúng, nhân dân

みんしゅう dân chúng
Tần suất #4360 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

minshuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dân chúng
  • quần chúng
  • nhân dân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.