Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生える (はえる) — mọc, đâm chồi, nảy mầm

生はえる mọc
Tần suất #4359 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb intransitive

haeru

はえる
Pitch はえる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 生える

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mọc
  • đâm chồi
  • nảy mầm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生える

はえる

生えます

はえます

Present negative

生えない

はえない

生えません

はえません

Past

生えた

はえた

生えました

はえました

Past negative

生えなかった

はえなかった

生えませんでした

はえませんでした

Te-form

生えて

はえて

生えまして

はえまして

Potential

生えられる

はえられる

生えられます

はえられます

Potential negative

生えられない

はえられない

生えられません

はえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.