Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見せびらかす (みせびらかす) — to show off, to flaunt

見みせびらかす to show off
Lớp 1 6 ký tự godan verb (-su) transitive

misebirakasu

みせびらかす
Post

Ghi nhớ 見せびらかす

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to show off
  • to flaunt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見せびらかす

みせびらかす

見せびらかします

みせびらかします

Present negative

見せびらかさない

みせびらかさない

見せびらかしません

みせびらかしません

Past

見せびらかした

みせびらかした

見せびらかしました

みせびらかしました

Past negative

見せびらかさなかった

みせびらかさなかった

見せびらかしませんでした

みせびらかしませんでした

Te-form

見せびらかして

みせびらかして

見せびらかしまして

みせびらかしまして

Potential

見せびらかせる

みせびらかせる

見せびらかせます

みせびらかせます

Potential negative

見せびらかせない

みせびらかせない

見せびらかせません

みせびらかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.