Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見せる (みせる) — cho xem, trưng ra

見みせる cho xem
Tần suất #550 Lớp 1 3 ký tự auxiliary verb ichidan verb transitive

miseru

みせる
Pitch みせる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見せる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cho xem
  • trưng ra

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)の 目(め)の 前(まえ)に ものを 出(だ)す。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見せる

みせる

見せます

みせます

Present negative

見せない

みせない

見せません

みせません

Past

見せた

みせた

見せました

みせました

Past negative

見せなかった

みせなかった

見せませんでした

みせませんでした

Te-form

見せて

みせて

見せまして

みせまして

Potential

見せられる

みせられる

見せられます

みせられます

Potential negative

見せられない

みせられない

見せられません

みせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.