Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見つける (みつける) — tìm thấy, phát hiện

見みつける tìm thấy
Tần suất #654 Lớp 1 4 ký tự ichidan verb transitive

mitsukeru

みつける
Pitch みつける[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見つける

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tìm thấy
  • phát hiện

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. さがして いた ものが どこに あるか わかる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見つける

みつける

見つけます

みつけます

Present negative

見つけない

みつけない

見つけません

みつけません

Past

見つけた

みつけた

見つけました

みつけました

Past negative

見つけなかった

みつけなかった

見つけませんでした

みつけませんでした

Te-form

見つけて

みつけて

見つけまして

みつけまして

Potential

見つけられる

みつけられる

見つけられます

みつけられます

Potential negative

見つけられない

みつけられない

見つけられません

みつけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.