見つける (みつける) — tìm thấy, phát hiện

つける tìm thấy
Tần suất #654 Lớp 1 4 ký tự ichidan verb · transitive

mitsukeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tìm thấy
  • phát hiện

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.