水玉 (みずたま) — giọt nước, chấm bi

みずたま giọt nước
Lớp 1 2 ký tự 和語 wago no-adjective

mizutama

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giọt nước
  • chấm bi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.