物凄い (ものすごい) — khủng khiếp, kinh khủng, phi thường

ものすご khủng khiếp
Tần suất #7043 3 ký tự 和語 wago i-adjective

monosugoi

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khủng khiếp
  • kinh khủng
  • phi thường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.