生物 (せいぶつ) — sinh vật, vật sống

せいぶつ sinh vật
Tần suất #1432 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

seibutsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sinh vật
  • vật sống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.