盛りだくさん (もりだくさん) — nhiều, phong phú, đầy ắp

もりりだくさん nhiều
Tần suất #8321 Lớp 6 6 ký tự na-adjective

moridakusan

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhiều
  • phong phú
  • đầy ắp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.