結びつく (むすびつく) — gắn kết, liên kết với nhau

むすびつく gắn kết
Tần suất #3023 Lớp 4 4 ký tự godan verb (-ku) · intransitive

musubitsuku

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gắn kết
  • liên kết với nhau

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.