内緒 (ないしょ) — bí mật, kín đáo, nội tự

ないしょ bí mật
Tần suất #7921 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

naisho

Pitch しょ[3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bí mật
  • kín đáo
  • nội tự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.