鳴く (なく) — kêu (động vật), hót

kêu (động vật)
Tần suất #1200 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ku) · intransitive

naku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kêu (động vật)
  • hót

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.