南部 (なんぶ) — miền nam, phía nam, nam bộ

なん miền nam
Tần suất #3332 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

nanbu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • miền nam
  • phía nam
  • nam bộ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.