収める (おさめる) — thu nhận, nộp, cung cấp

おさめる thu nhận
Tần suất #3333 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb · transitive

osameru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thu nhận
  • nộp
  • cung cấp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.