何もかも (なにもかも) — mọi thứ, tất cả mọi thứ

なにもかも mọi thứ
Tần suất #6263 Lớp 2 4 ký tự noun

nanimokamo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mọi thứ
  • tất cả mọi thứ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.