Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

積み重ねる (つみかさねる) — chất chồng, tích lũy

積つみ重かさねる chất chồng
Tần suất #6264 Lớp 4 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

tsumikasaneru

つみかさねる
Pitch つみかさねる[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 積み重ねる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chất chồng
  • tích lũy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

積み重ねる

つみかさねる

積み重ねます

つみかさねます

Present negative

積み重ねない

つみかさねない

積み重ねません

つみかさねません

Past

積み重ねた

つみかさねた

積み重ねました

つみかさねました

Past negative

積み重ねなかった

つみかさねなかった

積み重ねませんでした

つみかさねませんでした

Te-form

積み重ねて

つみかさねて

積み重ねまして

つみかさねまして

Potential

積み重ねられる

つみかさねられる

積み重ねられます

つみかさねられます

Potential negative

積み重ねられない

つみかさねられない

積み重ねられません

つみかさねられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.