積み重ねる (つみかさねる) — chất chồng, tích lũy
積み重ねる
chất chồng
Tần suất #6264
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
tsumikasaneru
つみかさねる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つみかさねる[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 積み重ねる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chất chồng
- tích lũy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
積み重ねる つみかさねる |
積み重ねます つみかさねます |
| Present negative |
積み重ねない つみかさねない |
積み重ねません つみかさねません |
| Past |
積み重ねた つみかさねた |
積み重ねました つみかさねました |
| Past negative |
積み重ねなかった つみかさねなかった |
積み重ねませんでした つみかさねませんでした |
| Te-form |
積み重ねて つみかさねて |
積み重ねまして つみかさねまして |
| Potential |
積み重ねられる つみかさねられる |
積み重ねられます つみかさねられます |
| Potential negative |
積み重ねられない つみかさねられない |
積み重ねられません つみかさねられません |