積み重ねる (つみかさねる) — chất chồng, tích lũy

かさねる chất chồng
Tần suất #6264 Lớp 4 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

tsumikasaneru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chất chồng
  • tích lũy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.