悩む (なやむ) — lo lắng, trăn trở

なや lo lắng
Tần suất #2500 2 ký tự godan verb (-mu) · intransitive

nayamu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lo lắng
  • trăn trở

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.