日系 (にっけい) — gốc Nhật, Nhật kiều

にっけい gốc Nhật
Tần suất #4274 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun

nikkei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gốc Nhật
  • Nhật kiều

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.