忍耐 (にんたい) — nhẫn nại, kiên trì, chịu đựng

にんたい nhẫn nại
Tần suất #6384 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb character

nintai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhẫn nại
  • kiên trì
  • chịu đựng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.