西村 (にしむら) — Nishimura (họ), Tây Thôn
西村
Nishimura (họ)
Tần suất #4764
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
nishimura
Nghĩa
- Nishimura (họ)
- Tây Thôn