新田 (にった) — Nitta (họ), ruộng lúa mới, tân điền
新田
Nitta (họ)
Tần suất #7491
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
nitta
Nghĩa
- Nitta (họ)
- ruộng lúa mới
- tân điền