乗り (のり) — sự cưỡi, việc lên xe, đi xe

sự cưỡi
Tần suất #5051 Lớp 3 2 ký tự noun

nori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự cưỡi
  • việc lên xe
  • đi xe

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.