抜く (ぬく) — rút ra, lấy ra, bỏ qua
抜く
rút ra
Tần suất #1762
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku) · transitive
Từ loại (JMdict: suf, v5k, vt)
nuku
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぬく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- rút ra
- lấy ra
- bỏ qua