侵す (おかす) — xâm phạm, xâm lược, xâm hại

おか xâm phạm
Tần suất #8996 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

okasu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xâm phạm
  • xâm lược
  • xâm hại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.