護衛 (ごえい) — vệ sĩ, hộ tống, hộ vệ

えい vệ sĩ
Tần suất #8997 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

goei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vệ sĩ
  • hộ tống
  • hộ vệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.