Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

思いつく (おもいつく) — nghĩ ra, chợt nghĩ tới

思おもいつく nghĩ ra
Tần suất #2899 Lớp 2 4 ký tự godan verb (-ku) intransitive transitive

omoitsuku

おもいつく
Pitch おもいつく[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 思いつく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghĩ ra
  • chợt nghĩ tới

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

思いつく

おもいつく

思いつきます

おもいつきます

Present negative

思いつかない

おもいつかない

思いつきません

おもいつきません

Past

思いついた

おもいついた

思いつきました

おもいつきました

Past negative

思いつかなかった

おもいつかなかった

思いつきませんでした

おもいつきませんでした

Te-form

思いついて

おもいついて

思いつきまして

おもいつきまして

Potential

思いつける

おもいつける

思いつけます

おもいつけます

Potential negative

思いつけない

おもいつけない

思いつけません

おもいつけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.