お願い (おねがい) — lời thỉnh cầu, xin nhờ

ねがい lời thỉnh cầu
Tần suất #221 Lớp 4 3 ký tự noun · transitive · suru verb

onegai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lời thỉnh cầu
  • xin nhờ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.