(おんな) — đàn bà, nữ, phụ nữ

おんな đàn bà
Tần suất #151 Lớp 1 1 ký tự noun

onna

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đàn bà
  • nữ
  • phụ nữ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.