太田 (おおた) — Ōta (họ/địa danh), Thái Điền
太田
Ōta (họ/địa danh)
Tần suất #4742
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
oota
Nghĩa
- Ōta (họ/địa danh)
- Thái Điền