下りる (おりる) — đi xuống, xuống (xe), hạ xuống

りる đi xuống
Tần suất #4990 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb · intransitive

oriru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi xuống
  • xuống (xe)
  • hạ xuống

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.