用事 (ようじ) — việc cần làm, việc vặt, công việc

よう việc cần làm
Tần suất #4989 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

youji

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • việc cần làm
  • việc vặt
  • công việc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.