折る (おる) — bẻ, gấp, gập

bẻ
Tần suất #4703 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

oru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bẻ
  • gấp
  • gập

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.