恐れ (おそれ) — nỗi sợ, lo ngại

おそ nỗi sợ
Tần suất #3227 2 ký tự noun

osore

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nỗi sợ
  • lo ngại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.